베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chuyện trò" (1)
chuyện trò

영어
동사speak
Chúng tôi ngồi chuyện trò suốt buổi.
We chatted the whole time.
관련 단어 "chuyện trò" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chuyện trò" (1)
Chúng tôi ngồi chuyện trò suốt buổi.
We chatted the whole time.
